Cách dùng "我可以回上海了" (wǒ kě yǐ huí shàng hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
我可以回上海了
Em được về Thượng Hải rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
41:25
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说什么 我听不清 | nǐ shuō shén me wǒ tīng bù qīng | Em nói gì cơ, anh không nghe rõ. |
| 2▶ | 我可以回上海了 | wǒ kě yǐ huí shàng hǎi le | Em được về Thượng Hải rồi. |
| 3 | 我终于可以回去了 | wǒ zhōng yú kě yǐ huí qù le | Cuối cùng em cũng được về rồi. |
