Cách dùng "这事我给你摆平了" (zhè shì wǒ gěi nǐ bǎi píng le) trong hội thoại tiếng Trung
这事我给你摆平了
chuyện này anh lo xong cho em rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
rán然
hòu后
qīng轻
miáo描
dàn淡
xiě写
dì地
lái来
yī一
jù句
“Sau đó thản nhiên nói”
LINE 0228:07
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
gěi给
nǐ你
bǎi摆
píng平
le了
“chuyện này anh lo xong cho em rồi,”
LINE 0328:10
kě可
yǐ以
yǐ以
shēn身
xiāng相
xǔ许
le了
ma吗
“lấy thân báo đáp được chưa?”
Show Information