Cách dùng "这事我给你摆平了" (zhè shì wǒ gěi nǐ bǎi píng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìgěibǎipíngle

chuyện này anh lo xong cho em rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
rán
hòu
qīng
miáo
dàn
xiě
lái

Sau đó thản nhiên nói

LINE 0228:07
PLAYING SCENE
zhè
shì
gěi
bǎi
píng
le

chuyện này anh lo xong cho em rồi,

LINE 0328:10
shēn
xiāng
le
ma

lấy thân báo đáp được chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp28:07
TMDB ID230311