Cách dùng "真的好开心 阿姨" (zhēn de hǎo kāi xīn ā yí) trong hội thoại tiếng Trung

zhēndehǎokāixīn ā

Thật sự rất vui. Cô ơi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1做奶奶了zuò nǎi nǎi lelàm bà nội rồi.
2真的好开心 阿姨zhēn de hǎo kāi xīn ā yíThật sự rất vui. Cô ơi.
3阿姨ā yíCô ơi.

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
门不当户不对的女朋友的
HSK 1
0:03s
mén bù dàng hù bú duì de nǚ péng yǒu devới người không môn đăng hộ đối.