Cách dùng "真的好开心 阿姨" (zhēn de hǎo kāi xīn ā yí) trong hội thoại tiếng Trung
真的好开心 阿姨
Thật sự rất vui. Cô ơi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
7:06
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做奶奶了 | zuò nǎi nǎi le | làm bà nội rồi. |
| 2▶ | 真的好开心 阿姨 | zhēn de hǎo kāi xīn ā yí | Thật sự rất vui. Cô ơi. |
| 3 | 阿姨 | ā yí | Cô ơi. |
