Cách dùng "不是 我们书粉群有认识派出所的人" (bú shì wǒ men shū fěn qún yǒu rèn shí pài chū suǒ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
不是 我们书粉群有认识派出所的人
Không phải Trong nhóm fan sách có người quen ở đồn công an
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:37
nǐ zěn me zhī dào de nǐ lǎo bǎn gào sù nǐ de
你怎么知道的 你老板告诉你的
“Bạn biết chuyện này từ đâu vậy? Sếp bạn kể cho bạn nghe à?”
LINE 0236:40
PLAYING SCENEbú shì wǒ men shū fěn qún yǒu rèn shí pài chū suǒ de rén
不是 我们书粉群有认识派出所的人
“Không phải Trong nhóm fan sách có người quen ở đồn công an”
LINE 0336:43
tīng听
shuō说
le了
“Nghe được rồi đó”
Show Information