Cách dùng "而且酒店门口那个服务员我也熟" (ér qiě jiǔ diàn mén kǒu nà ge fú wù yuán wǒ yě shú) trong hội thoại tiếng Trung
而且酒店门口那个服务员我也熟
Với lại anh quen cả nhân viên ở cửa khách sạn đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:39
zhè这
fù附
jìn近
wǒ我
shú熟
ma嘛
“Khu này anh quen mà.”
LINE 0203:41
PLAYING SCENEér而
qiě且
jiǔ酒
diàn店
mén门
kǒu口
nà那
ge个
fú服
wù务
yuán员
wǒ我
yě也
shú熟
“Với lại anh quen cả nhân viên ở cửa khách sạn đó.”
LINE 0303:42
tā他
dū都
huì会
ràng让
wǒ我
tíng停
dào到
yí一
gè个
hǎo好
wèi位
zhì置
“Họ hay cho anh đỗ xe chỗ đẹp.”
Show Information