Cách dùng "你干吗不告诉他你做手术了" (nǐ gàn má bù gào sù tā nǐ zuò shǒu shù le) trong hội thoại tiếng Trung

gàngàozuòshǒushùle

Sao cậu không nói với anh ấy là cậu vừa phẫu thuật?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:17
gěi nǐ dài le chī de xiè xiè

给你带了吃的 谢谢

Tôi mang đồ ăn cho cậu đây. Cảm ơn.

LINE 0228:20
PLAYING SCENE
gàn
gào
zuò
shǒu
shù
le

Sao cậu không nói với anh ấy là cậu vừa phẫu thuật?

LINE 0328:23
xiǎng
yào
hái
zi

Anh ấy không muốn có con.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp28:20
TMDB ID273129