Cách dùng "什么时候开始喜欢看书了" (shén me shí hòu kāi shǐ xǐ huān kàn shū le) trong hội thoại tiếng Trung
什么时候开始喜欢看书了
Từ khi nào bắt đầu thích đọc sách vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:34
ā阿
yí姨
zài在
cài菜
shì市
chǎng场
ne呢
“Dì đang ở chợ.”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEshén什
me么
shí时
hòu候
kāi开
shǐ始
xǐ喜
huān欢
kàn看
shū书
le了
“Từ khi nào bắt đầu thích đọc sách vậy”
LINE 0330:42
wǒ我
nǎ哪
huì会
kàn看
shū书
“Tôi có biết đọc sách đâu”
Show Information