Cách dùng "我收回我之前跟你说过的话" (wǒ shōu huí wǒ zhī qián gēn nǐ shuō guò de huà) trong hội thoại tiếng Trung
我收回我之前跟你说过的话
Tôi rút lại những gì tôi đã nói với anh trước đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
nǐ你
xiǎng想
gēn跟
wǒ我
shuō说
shén什
me么
“Anh muốn nói gì với tôi”
LINE 0213:51
PLAYING SCENEwǒ我
shōu收
huí回
wǒ我
zhī之
qián前
gēn跟
nǐ你
shuō说
guò过
de的
huà话
“Tôi rút lại những gì tôi đã nói với anh trước đây”
LINE 0313:55
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
kě可
yǐ以
kǎo考
lǜ虑
“Tôi muốn anh xem xét”
Show Information