Cách dùng "我现在有时间 你现在过来吧 我马上过来" (wǒ xiàn zài yǒu shí jiān nǐ xiàn zài guò lái ba wǒ mǎ shàng guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我现在有时间 你现在过来吧 我马上过来
Tôi đang rảnh Bạn qua đây đi Tôi qua ngay
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
bú shì bú shì gè wèi wǒ jué de hái shì yīng gāi xiān
不是不是 各位 我觉得还是应该先
“Không không, mọi người ơi Tôi nghĩ vẫn nên làm trước đã”
LINE 0208:02
PLAYING SCENEwǒ xiàn zài yǒu shí jiān nǐ xiàn zài guò lái ba wǒ mǎ shàng guò lái
我现在有时间 你现在过来吧 我马上过来
“Tôi đang rảnh Bạn qua đây đi Tôi qua ngay”
LINE 0308:09
《 cuī wéi jūn 》 yě hǎo 《 shān guǐ lìng 》 yě hǎo
《崔嵬君》也好 《山鬼令》也好
“Dù là "Thôi Nguy Quân" hay "Sơn Quỷ Lệnh"”
Show Information