Cách dùng "之前我是你的书粉嘛 追星才来的这个行业" (zhī qián wǒ shì nǐ de shū fěn ma zhuī xīng cái lái de zhè ge háng yè) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánshìdeshūfěnma zhuīxīngcáiláidezhègeháng

trước đây em là fan sách của thầy mà. Vì mê thầy nên mới vào nghề này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
jiù
shì

Thì là...

LINE 0238:37
PLAYING SCENE
zhī qián wǒ shì nǐ de shū fěn ma zhuī xīng cái lái de zhè ge háng yè

之前我是你的书粉嘛 追星才来的这个行业

trước đây em là fan sách của thầy mà. Vì mê thầy nên mới vào nghề này.

LINE 0338:41
nà shí hòu hái kě yǐ kàn nǐ xiě de xiǎo shuō

那时候 还可以看你写的小说

Hồi đó, em còn được đọc tiểu thuyết của thầy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp38:37
TMDB ID273129