Cách dùng "比如 她怕痒吗 挠她痒痒啊" (bǐ rú tā pà yǎng ma náo tā yǎng yǎng a) trong hội thoại tiếng Trung
比如 她怕痒吗 挠她痒痒啊
Ví dụ như em ấy sợ nhột không? Cù lét em ấy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
9:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么阴 | zěn me yīn | Xấu như nào? |
| 2▶ | 比如 她怕痒吗 挠她痒痒啊 | bǐ rú tā pà yǎng ma náo tā yǎng yǎng a | Ví dụ như em ấy sợ nhột không? Cù lét em ấy đi. |
| 3 | 高手 高手 | gāo shǒu gāo shǒu | Cao thủ! cao thủ |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ zuì pà de yě shì nǐ men zhè zhǒng zhī chíđiều mình sợ nhất chính là sự ủng hộ của các cậu.

HSK 4
0:03s
nǐ men gěi wǒ jiā yóu gǔ jìn de shí hòu wǒ shì shén me xīn qíng malúc các cậu cổ vũ cho mình, mình có tâm trạng gì không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà rú guǒ wǒ men bù wén bù wèn nǐ jiù kāi xīn leVậy nếu bọn mình không hỏi han gì thì cậu sẽ vui sao?

HSK 7
0:03s
miàn duì gǔ lì de zhǎng shēng nà dōu shì shàn le ěr guāngđối mặt với những tràng pháo tay cổ vũ thì đều giống như bị tát vào mặt vậy.