Cách dùng "从高中开始 我就开始试镜失败了" (cóng gāo zhōng kāi shǐ wǒ jiù kāi shǐ shì jìng shī bài le) trong hội thoại tiếng Trung
从高中开始 我就开始试镜失败了
Từ lúc học cấp ba, mình bắt đầu thử vai thất bại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
36:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对呀 | duì ya | Đúng vậy. |
| 2▶ | 从高中开始 我就开始试镜失败了 | cóng gāo zhōng kāi shǐ wǒ jiù kāi shǐ shì jìng shī bài le | Từ lúc học cấp ba, mình bắt đầu thử vai thất bại. |
| 3 | 开国何茫然 尔来四万八千岁 不与秦塞通人烟 | kāi guó hé máng rán ěr lái sì wàn bā qiān suì bù yǔ qín sāi tōng rén yān | [Khai quốc thật xa xôi!] Đến nay bốn vạn tám ngàn năm, mới cùng ải Tần liền khói người. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn jǐ tiān zǒng shì xīn qíng bù tài hǎoMấy ngày gần đây tâm trạng của con không tốt,

HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi mā mā bù ràng nǐ qù běi jīng de shìcó phải bởi vì việc mẹ không cho con đi Bắc Kinh không?

HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc hiện tại, thi công chức thật tốt cho mẹ.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà gechuẩn bị thi công chức thật tốt cho mẹ. Đừng suốt ngày chơi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén bù xǐ huān wǒ wǒ yǒu shén me cuò ne shì shì shìngười khác không thích mình, thì mình có lỗi gì chứ? Đúng đúng đúng.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng shēng qì a zhè bú shì nǐ de cuòCậu không phải giận, đây không phải lỗi của cậu.









