Cách dùng "高手 高手" (gāo shǒu gāo shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
高手 高手
Cao thủ! cao thủ
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比如 她怕痒吗 挠她痒痒啊 | bǐ rú tā pà yǎng ma náo tā yǎng yǎng a | Ví dụ như em ấy sợ nhột không? Cù lét em ấy đi. |
| 2▶ | 高手 高手 | gāo shǒu gāo shǒu | Cao thủ! cao thủ |
| 3 | 尖尖宝贝 我昨天发你那 公众号链接你看了吗 | jiān jiān bǎo bèi wǒ zuó tiān fā nǐ nà gōng zhòng hào liàn jiē nǐ kàn le ma | Tiêm Tiêm bảo bối! Hôm qua chị có gửi đường link trang công chúng cho em, em đã xem chưa? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ zuì pà de yě shì nǐ men zhè zhǒng zhī chíđiều mình sợ nhất chính là sự ủng hộ của các cậu.

HSK 4
0:03s
nǐ men gěi wǒ jiā yóu gǔ jìn de shí hòu wǒ shì shén me xīn qíng malúc các cậu cổ vũ cho mình, mình có tâm trạng gì không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà rú guǒ wǒ men bù wén bù wèn nǐ jiù kāi xīn leVậy nếu bọn mình không hỏi han gì thì cậu sẽ vui sao?

HSK 7
0:03s
miàn duì gǔ lì de zhǎng shēng nà dōu shì shàn le ěr guāngđối mặt với những tràng pháo tay cổ vũ thì đều giống như bị tát vào mặt vậy.