Cách dùng "你不喜欢我也正常" (nǐ bù xǐ huān wǒ yě zhèng cháng) trong hội thoại tiếng Trung
你不喜欢我也正常
anh không thích em cũng là chuyện bình thường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
14:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我连点菜都没办法 自己决定 | wǒ lián diǎn cài dōu méi bàn fǎ zì jǐ jué dìng | Đến việc gọi món em cũng không thể tự quyết định, |
| 2▶ | 你不喜欢我也正常 | nǐ bù xǐ huān wǒ yě zhèng cháng | anh không thích em cũng là chuyện bình thường. |
| 3 | 我没主见 还自作多情 | wǒ méi zhǔ jiàn hái zì zuò duō qíng | Em không có chủ kiến, tưởng người khác cũng thích mình, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn jǐ tiān zǒng shì xīn qíng bù tài hǎoMấy ngày gần đây tâm trạng của con không tốt,

HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi mā mā bù ràng nǐ qù běi jīng de shìcó phải bởi vì việc mẹ không cho con đi Bắc Kinh không?

HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc hiện tại, thi công chức thật tốt cho mẹ.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà gechuẩn bị thi công chức thật tốt cho mẹ. Đừng suốt ngày chơi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén bù xǐ huān wǒ wǒ yǒu shén me cuò ne shì shì shìngười khác không thích mình, thì mình có lỗi gì chứ? Đúng đúng đúng.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng shēng qì a zhè bú shì nǐ de cuòCậu không phải giận, đây không phải lỗi của cậu.









