Cách dùng "其他我觉得做得挺好的 来吧 打个气" (qí tā wǒ jué de zuò dé tǐng hǎo de lái ba dǎ gè qì) trong hội thoại tiếng Trung
其他我觉得做得挺好的 来吧 打个气
[Những việc khác tôi thấy đều làm rất tốt.] Nào, cũng cố lên!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
29:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们还这么亲密无间吗 记得微笑啊 | nǐ men hái zhè me qīn mì wú jiàn ma jì de wēi xiào a | [giữa các em vẫn thân thiết như vậy không?] [Nhớ phải cười đấy.] |
| 2▶ | 其他我觉得做得挺好的 来吧 打个气 | qí tā wǒ jué de zuò dé tǐng hǎo de lái ba dǎ gè qì | [Những việc khác tôi thấy đều làm rất tốt.] Nào, cũng cố lên! |
| 3 | 加油 加油 加油 好 解散 | jiā yóu jiā yóu jiā yóu hǎo jiě sàn | Cố lên! Cố lên! Cố lên! Được rồi, giải tán! |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn jǐ tiān zǒng shì xīn qíng bù tài hǎoMấy ngày gần đây tâm trạng của con không tốt,

HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi mā mā bù ràng nǐ qù běi jīng de shìcó phải bởi vì việc mẹ không cho con đi Bắc Kinh không?

HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc hiện tại, thi công chức thật tốt cho mẹ.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà gechuẩn bị thi công chức thật tốt cho mẹ. Đừng suốt ngày chơi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén bù xǐ huān wǒ wǒ yǒu shén me cuò ne shì shì shìngười khác không thích mình, thì mình có lỗi gì chứ? Đúng đúng đúng.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng shēng qì a zhè bú shì nǐ de cuòCậu không phải giận, đây không phải lỗi của cậu.









