Cách dùng "所以我就喜欢你了" (suǒ yǐ wǒ jiù xǐ huān nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
所以我就喜欢你了
nên em đã thích anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
17:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其实我很好 | qí shí wǒ hěn hǎo | thật ra em rất tốt, |
| 2▶ | 所以我就喜欢你了 | suǒ yǐ wǒ jiù xǐ huān nǐ le | nên em đã thích anh. |
| 3 | 从那以后 一直 | cóng nà yǐ hòu yì zhí | Bắt đầu từ lúc đó, vẫn luôn như thế? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ zuì pà de yě shì nǐ men zhè zhǒng zhī chíđiều mình sợ nhất chính là sự ủng hộ của các cậu.

HSK 4
0:03s
nǐ men gěi wǒ jiā yóu gǔ jìn de shí hòu wǒ shì shén me xīn qíng malúc các cậu cổ vũ cho mình, mình có tâm trạng gì không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà rú guǒ wǒ men bù wén bù wèn nǐ jiù kāi xīn leVậy nếu bọn mình không hỏi han gì thì cậu sẽ vui sao?

HSK 7
0:03s
miàn duì gǔ lì de zhǎng shēng nà dōu shì shàn le ěr guāngđối mặt với những tràng pháo tay cổ vũ thì đều giống như bị tát vào mặt vậy.