Cách dùng "跟我喜不喜欢你 有关系吗" (gēn wǒ xǐ bù xǐ huān nǐ yǒu guān xì ma) trong hội thoại tiếng Trung
跟我喜不喜欢你 有关系吗
với việc anh có thích em hay không có liên quan sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好不好 | nǐ hǎo bù hǎo | Em tốt hay không |
| 2▶ | 跟我喜不喜欢你 有关系吗 | gēn wǒ xǐ bù xǐ huān nǐ yǒu guān xì ma | với việc anh có thích em hay không có liên quan sao? |
| 3 | 两码事吧 | liǎng mǎ shì ba | Hai việc khác nhau mà. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn jǐ tiān zǒng shì xīn qíng bù tài hǎoMấy ngày gần đây tâm trạng của con không tốt,

HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi mā mā bù ràng nǐ qù běi jīng de shìcó phải bởi vì việc mẹ không cho con đi Bắc Kinh không?

HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc hiện tại, thi công chức thật tốt cho mẹ.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà gechuẩn bị thi công chức thật tốt cho mẹ. Đừng suốt ngày chơi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén bù xǐ huān wǒ wǒ yǒu shén me cuò ne shì shì shìngười khác không thích mình, thì mình có lỗi gì chứ? Đúng đúng đúng.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng shēng qì a zhè bú shì nǐ de cuòCậu không phải giận, đây không phải lỗi của cậu.









