Cách dùng "我知道你过得不好" (wǒ zhī dào nǐ guò dé bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你过得不好
Em biết là anh sống không tốt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也几乎 很少说自己的事情 这算了解吗 | wǒ yě jī hū hěn shǎo shuō zì jǐ de shì qíng zhè suàn le jiě ma | anh cũng hầu như rất ít khi nói chuyện của mình, như vậy cũng xem là hiểu rõ sao? |
| 2▶ | 我知道你过得不好 | wǒ zhī dào nǐ guò dé bù hǎo | Em biết là anh sống không tốt, |
| 3 | 我还需要怎么了解吗 | wǒ hái xū yào zěn me liǎo jiě ma | em còn cần phải hiểu như thế nào? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 1 of 11)
HSK 4
0:03s
nǐ zuì jìn jǐ tiān zǒng shì xīn qíng bù tài hǎoMấy ngày gần đây tâm trạng của con không tốt,

HSK 2
0:03s
nǐ shì bú shì yīn wèi mā mā bù ràng nǐ qù běi jīng de shìcó phải bởi vì việc mẹ không cho con đi Bắc Kinh không?

HSK 7
0:03s
bǎ xiàn zài zhè ge gōng zuò yě cí le gěi wǒ hǎo hǎo dì kǎo gōng wù yuánbỏ luôn công việc hiện tại, thi công chức thật tốt cho mẹ.

HSK 5
0:03s
gěi wǒ hǎo hǎo dì zhǔn bèi kǎo gōng wù yuán bié lǎo gēn nà gechuẩn bị thi công chức thật tốt cho mẹ. Đừng suốt ngày chơi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bié rén bù xǐ huān wǒ wǒ yǒu shén me cuò ne shì shì shìngười khác không thích mình, thì mình có lỗi gì chứ? Đúng đúng đúng.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng shēng qì a zhè bú shì nǐ de cuòCậu không phải giận, đây không phải lỗi của cậu.









