Cách dùng "别杀我 别杀我" (bié shā wǒ bié shā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
别杀我 别杀我
Đừng giết ta! Đừng giết ta!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
bié别
shā杀
wǒ我
“Đừng giết ta!”
LINE 0213:56
PLAYING SCENEbié shā wǒ bié shā wǒ
别杀我 别杀我
“Đừng giết ta! Đừng giết ta!”
LINE 0313:59
wǒ我
bù不
shā杀
nǐ你
“Ta không giết ngươi.”
Show Information