Cách dùng "经脉尽断而亡" (jīng mài jǐn duàn ér wáng) trong hội thoại tiếng Trung
经脉尽断而亡
kinh mạch đứt đoạn mà chết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:54
nǐ你
jiāng将
qī七
qiào窍
liú流
xiě血
“sẽ thất khiếu chảy máu,”
LINE 0233:56
PLAYING SCENEjīng经
mài脉
jǐn尽
duàn断
ér而
wáng亡
“kinh mạch đứt đoạn mà chết.”
LINE 0334:16
shén míng xī nù shén míng xī nù
神明息怒 神明息怒
“Thần linh nguôi giận, thần linh nguôi giận.”
Show Information