Cách dùng "竟与那些仙门狼狈为奸" (jìng yǔ nà xiē xiān mén láng bèi wéi jiān) trong hội thoại tiếng Trung

jìngxiēxiānménlángbèiwéijiān

lại cấu kết với tiên môn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:29
men
chóng
líng

Sùng Linh Cốc các ngươi

LINE 0238:32
PLAYING SCENE
jìng
xiē
xiān
mén
láng
bèi
wéi
jiān

lại cấu kết với tiên môn,

LINE 0338:34
rèn
yóu
men
zài
nèi

mặc cho họ cướp bóc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp38:32
TMDB ID272715