Cách dùng "竟与那些仙门狼狈为奸" (jìng yǔ nà xiē xiān mén láng bèi wéi jiān) trong hội thoại tiếng Trung
竟与那些仙门狼狈为奸
lại cấu kết với tiên môn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:29
nǐ你
men们
chóng崇
líng灵
gǔ谷
“Sùng Linh Cốc các ngươi”
LINE 0238:32
PLAYING SCENEjìng竟
yǔ与
nà那
xiē些
xiān仙
mén门
láng狼
bèi狈
wéi为
jiān奸
“lại cấu kết với tiên môn,”
LINE 0338:34
rèn任
yóu由
tā他
men们
zài在
gǔ谷
nèi内
“mặc cho họ cướp bóc”
Show Information