Cách dùng "可以代替日月" (kě yǐ dài tì rì yuè) trong hội thoại tiếng Trung
可以代替日月
có thể thay thế nhật nguyệt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:56
wǒ我
shén神
de的
guāng光
huī辉
“Ánh sáng của thần linh”
LINE 0229:58
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
dài代
tì替
rì日
yuè月
“có thể thay thế nhật nguyệt,”
LINE 0330:00
pǔ普
zhào照
shì世
jiān间
“chiếu khắp thế gian.”
Show Information