Cách dùng "李大哥带我看大夫了" (lǐ dà gē dài wǒ kàn dà fū le) trong hội thoại tiếng Trung
李大哥带我看大夫了
Lý đại ca đã đưa ta đi gặp đại phu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:14
hǎo好
duō多
le了
“Đỡ nhiều rồi,”
LINE 0211:16
PLAYING SCENElǐ李
dà大
gē哥
dài带
wǒ我
kàn看
dà大
fū夫
le了
“Lý đại ca đã đưa ta đi gặp đại phu.”
LINE 0311:20
lǐ李
sì肆
zài在
nǐ你
fù父
qīn亲
huī麾
xià下
“Lý Tứ làm việc dưới trướng phụ thân cô”
Show Information