Cách dùng "他的伤分明是术法所致" (tā de shāng fēn míng shì shù fǎ suǒ zhì) trong hội thoại tiếng Trung
他的伤分明是术法所致
[Rõ ràng vết thương của hắn là do thuật pháp gây ra,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:30
gào告
cí辞
“xin cáo từ.”
LINE 0214:33
PLAYING SCENEtā他
de的
shāng伤
fēn分
míng明
shì是
shù术
fǎ法
suǒ所
zhì致
“[Rõ ràng vết thương của hắn là do thuật pháp gây ra,]”
LINE 0314:35
wèi为
shén什
me么
yào要
sā撒
huǎng谎
“[tại sao lại nói dối?]”
Show Information