Cách dùng "我观你灵根天成" (wǒ guān nǐ líng gēn tiān chéng) trong hội thoại tiếng Trung
我观你灵根天成
ta thấy ngươi linh căn trời sinh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
xiǎo小
gē哥
“Cậu bé,”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEwǒ我
guān观
nǐ你
líng灵
gēn根
tiān天
chéng成
“ta thấy ngươi linh căn trời sinh,”
LINE 0303:23
pǒ颇
yǒu有
xiān仙
yuán缘
“rất có tiên duyên,”
Show Information