Cách dùng "我听不懂你在说什么" (wǒ tīng bù dǒng nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung

tīngdǒngzàishuōshénme

Ta không hiểu ngươi nói gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
hái
shì
gèng
zǎo
zhī
qián

hay còn sớm hơn?

LINE 0236:26
PLAYING SCENE
tīng
dǒng
zài
shuō
shén
me

Ta không hiểu ngươi nói gì.

LINE 0336:28
le
shān
zhèn

Phá trận pháp hộ sơn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp36:26
TMDB ID272715