Cách dùng "我在山下枯坐三个月" (wǒ zài shān xià kū zuò sān gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
我在山下枯坐三个月
Ta ngồi dưới chân núi suốt ba tháng trời
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:08
bāo包
zā扎
yī一
xià下
ba吧
“băng bó đi.”
LINE 0205:35
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
shān山
xià下
kū枯
zuò坐
sān三
gè个
yuè月
“Ta ngồi dưới chân núi suốt ba tháng trời”
LINE 0305:38
què却
wú无
fǎ法
qǐ起
shēn身
“nhưng không thể đứng dậy,”
Show Information