Cách dùng "压得出窍期修者" (yā dé chū qiào qī xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
压得出窍期修者
áp chế người tu tiên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:38
wǒ我
biàn便
néng能
yǐ以
fán凡
rén人
zhī之
jiàn剑
“ta có thể dùng kiếm phàm nhân”
LINE 0237:40
PLAYING SCENEyā压
dé得
chū出
qiào窍
qī期
xiū修
zhě者
“áp chế người tu tiên”
LINE 0337:41
háo毫
wú无
huán还
shǒu手
zhī之
lì力
“ở cảnh giới Xuất Khiếu.”
Show Information