Cách dùng "原来是你闯入的我房间" (yuán lái shì nǐ chuǎng rù de wǒ fáng jiān) trong hội thoại tiếng Trung
原来是你闯入的我房间
Hóa ra là ngươi lẻn vào phòng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
wǒ我
lì立
kè刻
jiù救
nǐ你
chū出
qù去
“ta sẽ cứu cô ra.”
LINE 0225:50
PLAYING SCENEyuán原
lái来
shì是
nǐ你
chuǎng闯
rù入
de的
wǒ我
fáng房
jiān间
“Hóa ra là ngươi lẻn vào phòng ta.”
LINE 0325:53
nǐ你
shì是
shuí谁
“Ngươi là ai?”
Show Information