Cách dùng "尝尝我这个 好吃吧 好吃好吃" (cháng cháng wǒ zhè ge hǎo chī ba hǎo chī hǎo chī) trong hội thoại tiếng Trung
尝尝我这个 好吃吧 好吃好吃
[Điện Chiêu Dương] Nếm thử cái này của ta đi. Ngon đúng không? Ngon lắm, ngon lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
14:42
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尝尝这个 是不错 | cháng cháng zhè ge shì bù cuò | Nếm thử cái này đi. [Điện Chiêu Dương] Không tệ. |
| 2▶ | 尝尝我这个 好吃吧 好吃好吃 | cháng cháng wǒ zhè ge hǎo chī ba hǎo chī hǎo chī | [Điện Chiêu Dương] Nếm thử cái này của ta đi. Ngon đúng không? Ngon lắm, ngon lắm. |
| 3 | 不错 | bù cuò | [Điện Chiêu Dương] Không tồi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.












