Cách dùng "等等我 等等我 我也去 我也去" (děng děng wǒ děng děng wǒ wǒ yě qù wǒ yě qù) trong hội thoại tiếng Trung
等等我 等等我 我也去 我也去
[Đình Bích Lan] Đợi ta với, đợi ta với. Ta cũng đi, ta cũng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等我 | děng děng wǒ | Đợi ta với. |
| 2▶ | 等等我 等等我 我也去 我也去 | děng děng wǒ děng děng wǒ wǒ yě qù wǒ yě qù | [Đình Bích Lan] Đợi ta với, đợi ta với. Ta cũng đi, ta cũng đi. |
| 3 | 就你们这样 | jiù nǐ men zhè yàng | Các người như thế này |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.












