Cách dùng "等等我 等等我 我也去 我也去" (děng děng wǒ děng děng wǒ wǒ yě qù wǒ yě qù) trong hội thoại tiếng Trung
等等我 等等我 我也去 我也去
[Đình Bích Lan] Đợi ta với, đợi ta với. Ta cũng đi, ta cũng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等我 | děng děng wǒ | Đợi ta với. |
| 2▶ | 等等我 等等我 我也去 我也去 | děng děng wǒ děng děng wǒ wǒ yě qù wǒ yě qù | [Đình Bích Lan] Đợi ta với, đợi ta với. Ta cũng đi, ta cũng đi. |
| 3 | 就你们这样 | jiù nǐ men zhè yàng | Các người như thế này |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]









