Cách dùng "关在笼子里的金丝雀" (guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què) trong hội thoại tiếng Trung
关在笼子里的金丝雀
Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:50
yǒu有
shén什
me么
méi没
liào料
dào到
de的
“Có gì mà không lường trước được?”
LINE 0206:53
PLAYING SCENEguān关
zài在
lóng笼
zi子
lǐ里
de的
jīn金
sī丝
què雀
“Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng,”
LINE 0306:57
fàng放
tā它
chū出
qù去
“thả nó ra”
Show Information