Cách dùng "关在笼子里的金丝雀" (guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què) trong hội thoại tiếng Trung
关在笼子里的金丝雀
guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què
Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有什么没料到的 | yǒu shén me méi liào dào de | Có gì mà không lường trước được? |
| 2▶ | 关在笼子里的金丝雀 | guān zài lóng zi lǐ de jīn sī què | Con chim hoàng yến bị nhốt trong lồng, |
| 3 | 放它出去 | fàng tā chū qù | thả nó ra |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.

HSK 5
0:03s