Cách dùng "就把我给厚葬了" (jiù bǎ wǒ gěi hòu zàng le) trong hội thoại tiếng Trung
就把我给厚葬了
♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪ an táng thật long trọng cho tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:35
tā他
suí随
biàn便
diào掉
jǐ几
dī滴
yǎn眼
lèi泪
“Hắn chỉ rơi vài giọt nước mắt qua loa, ♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪”
LINE 0231:38
PLAYING SCENEjiù就
bǎ把
wǒ我
gěi给
hòu厚
zàng葬
le了
“♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪ an táng thật long trọng cho tôi,”
LINE 0331:42
zhuǎn转
tóu头
qù去
zhǎo找
xiè谢
yǒng永
ér儿
“♪ Chúng ta từng yêu, từng điên cuồng ♪ sau đó liền quay sang tìm Tạ Vĩnh Nhi. ♪ Từng chia xa, từng lỡ mất nhau ♪”
Show Information