Cách dùng "就把我给厚葬了" (jiù bǎ wǒ gěi hòu zàng le) trong hội thoại tiếng Trung
就把我给厚葬了
♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪ an táng thật long trọng cho tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
31:38
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他随便掉几滴眼泪 | tā suí biàn diào jǐ dī yǎn lèi | Hắn chỉ rơi vài giọt nước mắt qua loa, ♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪ |
| 2▶ | 就把我给厚葬了 | jiù bǎ wǒ gěi hòu zàng le | ♪ Ta lại chẳng đành lòng thấy nàng rơi nước mắt ♪ an táng thật long trọng cho tôi, |
| 3 | 转头去找谢永儿 | zhuǎn tóu qù zhǎo xiè yǒng ér | ♪ Chúng ta từng yêu, từng điên cuồng ♪ sau đó liền quay sang tìm Tạ Vĩnh Nhi. ♪ Từng chia xa, từng lỡ mất nhau ♪ |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s









