Cách dùng "肯定耍耍心机" (kěn dìng shuǎ shuǎ xīn jī) trong hội thoại tiếng Trung
肯定耍耍心机
Chắc chắn hắn giở chút mưu mẹo ♪ Che khuất ta ♪
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
31:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他太可怕 | tā tài kě pà | ♪ Vì số mệnh quá đỗi mỏng manh ♪ Hắn quá đáng sợ. |
| 2▶ | 肯定耍耍心机 | kěn dìng shuǎ shuǎ xīn jī | Chắc chắn hắn giở chút mưu mẹo ♪ Che khuất ta ♪ |
| 3 | 就能让我死心塌地地爱上他 | jiù néng ràng wǒ sǐ xīn tā dì dì ài shàng tā | ♪ Bằng tuyết mỏng hay mực đậm ♪ là đã có thể khiến tôi một lòng một dạ yêu hắn, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.












