Cách dùng "肯定耍耍心机" (kěn dìng shuǎ shuǎ xīn jī) trong hội thoại tiếng Trung
肯定耍耍心机
Chắc chắn hắn giở chút mưu mẹo ♪ Che khuất ta ♪
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
31:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他太可怕 | tā tài kě pà | ♪ Vì số mệnh quá đỗi mỏng manh ♪ Hắn quá đáng sợ. |
| 2▶ | 肯定耍耍心机 | kěn dìng shuǎ shuǎ xīn jī | Chắc chắn hắn giở chút mưu mẹo ♪ Che khuất ta ♪ |
| 3 | 就能让我死心塌地地爱上他 | jiù néng ràng wǒ sǐ xīn tā dì dì ài shàng tā | ♪ Bằng tuyết mỏng hay mực đậm ♪ là đã có thể khiến tôi một lòng một dạ yêu hắn, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s









