Cách dùng "你把我害得好惨啊" (nǐ bǎ wǒ hài dé hǎo cǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
你把我害得好惨啊
nǐ bǎ wǒ hài dé hǎo cǎn a
Cô hại tôi thê thảm quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来了 | lái le | Đây đây. |
| 2▶ | 你把我害得好惨啊 | nǐ bǎ wǒ hài dé hǎo cǎn a | Cô hại tôi thê thảm quá. |
| 3 | 好了好了 | hǎo le hǎo le | Được rồi, được rồi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]