Cách dùng "你让我找别的女人" (nǐ ràng wǒ zhǎo bié de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
你让我找别的女人
Cô bảo tôi tìm người phụ nữ khác
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
12:19
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Đúng thế. |
| 2▶ | 你让我找别的女人 | nǐ ràng wǒ zhǎo bié de nǚ rén | Cô bảo tôi tìm người phụ nữ khác |
| 3 | 侍寝 | shì qǐn | thị tẩm? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]









