Cách dùng "她含恨自杀了" (tā hán hèn zì shā le) trong hội thoại tiếng Trung
她含恨自杀了
tā hán hèn zì shā le
cô ấy ôm hận mà tự sát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最后 | zuì hòu | Cuối cùng, |
| 2▶ | 她含恨自杀了 | tā hán hèn zì shā le | cô ấy ôm hận mà tự sát. |
| 3 | 自杀 | zì shā | Tự sát... |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
mù dà rén zài wài miàn yǐ jīng gōng hòu duō shíMộc đại nhân đã chờ ở bên ngoài khá lâu rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lián dài zhe běn rén yě zāo dào le huáng shàng de yàn qìkhiến bản thân cô ta cũng bị hoàng thượng chán ghét.

HSK 3
0:03s
zhè qí tā de fēi pín men dōu fèi jìn xīn sī dì xiǎng yào zhēng chǒng neCác phi tần khác đều đang dốc hết tâm tư muốn tranh sủng đó.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
ài zēng bù guò zài tā yí niàn zhī jiān bà leYêu hay ghét đều chỉ trong một ý nghĩ của hắn mà thôi.












