Cách dùng "她含恨自杀了" (tā hán hèn zì shā le) trong hội thoại tiếng Trung
她含恨自杀了
tā hán hèn zì shā le
cô ấy ôm hận mà tự sát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最后 | zuì hòu | Cuối cùng, |
| 2▶ | 她含恨自杀了 | tā hán hèn zì shā le | cô ấy ôm hận mà tự sát. |
| 3 | 自杀 | zì shā | Tự sát... |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiǎo dòng fēng yún wǒ ài dòu ná le dì jǐ míngthay đổi cục diện. Idol của tôi được hạng mấy?

HSK 5
0:03s
bù kě néng píng tái bà bà bú huì dāng rén deKhông thể nào, nền tảng sẽ không làm người đâu.

HSK 7
0:03s
rén shè shì bú shì guò yú fēng mǎn le yì diǎnquá phong phú so với một nhân vật trong sách không?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ néng yǒng yuǎn zài xì jié shàng shī zhī jiāo bì[thì chỉ có thể mãi mãi lỡ mất cơ hội vì những chi tiết nhỏ,]








