Cách dùng "迟到了呀 是你早到了" (chí dào le ya shì nǐ zǎo dào le) trong hội thoại tiếng Trung
迟到了呀 是你早到了
Đến muộn rồi nhé Là cậu đến sớm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 苗姨 | miáo yí | Dì Miêu |
| 2▶ | 迟到了呀 是你早到了 | chí dào le ya shì nǐ zǎo dào le | Đến muộn rồi nhé Là cậu đến sớm |
| 3 | 听说你高考的时候都迟到了 今儿倒是挺早 | tīng shuō nǐ gāo kǎo de shí hòu dōu chí dào le jīn ér dǎo shì tǐng zǎo | Nghe nói hồi thi đại học cậu còn đến muộn Hôm nay lại khá sớm |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s
fáng zi hái shì dà shū fú nǐ kàn wǒ men jiā nà jiù gēn jī wō shì deNhà rộng vẫn là thoải mái. Nhà cháu thì như cái chuồng gà vậy.

HSK 7
0:03s
nà lǎo tài tài tā fēng le nǐ men kě qiān wàn bù néng tīng tā hú shuōBà lão ấy điên rồi! Các anh đừng nghe bà ta nói nhảm.

HSK 7
0:03s
kě gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒu nǐ men kě bù néng yuān wǎng wǒ achẳng liên quan gì đến tôi. Các anh không được oan uổng tôi.

HSK 7
0:03s
lǎo shí jiāo dài bié yǐ wéi wǒ men bù zhī dàoKhai thật đi. Đừng tưởng chúng tôi không biết

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dòng dòng shǒu zhǐ tou de shì bei méi shá dà bù liǎo dechỉ là động động ngón tay thôi. Chẳng có gì to tát.

HSK 4
0:03s
yǒu le fáng zi cái yǒu gū niáng yuàn yì gēn nǐ jié hūnCó nhà rồi, mới có cô gái chịu lấy con.

HSK 7
0:03s
mā jiù shì zài méi běn shì zhè shì tā yě dé chéngDù mẹ có vô dụng đến mấy, việc này cũng phải thành.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
chī fàn de shí hòu a bié lǎo chī nà yáng kuài cānLúc ăn cơm ấy Đừng có suốt ngày ăn đồ ăn nhanh Tây

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù néng lǎo wán nà shǒu jī duō chū qù zǒu zǒuCũng đừng có suốt ngày nghịch điện thoại Ra ngoài đi lại nhiều vào







