Cách dùng "我都要他付出代价" (wǒ dōu yào tā fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
我都要他付出代价
wǒ dōu yào tā fù chū dài jià
tôi đều sẽ khiến họ phải trả giá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
29:26
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 该属于我儿子的东西 任何人想要夺走它 | gāi shǔ yú wǒ ér zi de dōng xī rèn hé rén xiǎng yào duó zǒu tā | Những gì đáng lẽ thuộc về con trai tôi Bất kỳ ai muốn cướp đi |
| 2▶ | 我都要他付出代价 | wǒ dōu yào tā fù chū dài jià | tôi đều sẽ khiến họ phải trả giá. |
| 3 | 什么事啊 | shén me shì a | Có chuyện gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng chū qù chī diǎn xiāo yè yào bù yào gěi nǐ dài diǎnTôi muốn ra ngoài ăn chút đêm Có cần tôi mang về cho anh không?

HSK 5
0:03s
nà yǒu méi yǒu kě néng xiǎng diǎn bié de bàn fǎ yaVậy có khả năng nào nghĩ cách khác không?

HSK 6
0:03s
tīng shuō nǐ gāo kǎo de shí hòu dōu chí dào le jīn ér dǎo shì tǐng zǎoNghe nói hồi thi đại học cậu còn đến muộn Hôm nay lại khá sớm

HSK 2
0:03s
wǔ bǎi wàn ná bù chū lái nǐ hù nòng shuí neNăm trăm triệu không lấy ra được Cậu lừa ai thế?

HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn a fǎn zhèng nǐ dé gěi wǒ wǔ bǎi wànTôi không quan tâm Dù sao cậu cũng phải đưa tôi năm trăm triệu

HSK 7
0:03s
zài shuō le wǒ mā cì hòu nǐ men zhè yī jiā zhè me duō niánHơn nữa Mẹ tôi hầu hạ cả nhà cậu nhiều năm như vậy

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dào shí hòu rě chū luàn zi le nà jiù gèng bù hǎo leLúc đó gây ra rắc rối thì càng không hay

HSK 3
0:03s
tài shǎo kě bù xíng a zěn me yě dé shuō dé guò qù a shì bú shìÍt quá không được đâu Ít ra cũng phải tạm được Đúng không?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
shí yǒu bā jiǔ yě bú huì lǎo lǎo shí shí bǎ dōng xī jiāo chū qùChín phần mười cũng sẽ không ngoan ngoãn giao thứ đó ra








