Cách dùng "你个贪吃的小家伙" (nǐ gè tān chī de xiǎo jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
你个贪吃的小家伙
Tên ham ăn kia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
7:45
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顶多够回去 | dǐng duō gòu huí qù | cùng lắm là đủ về. |
| 2▶ | 你个贪吃的小家伙 | nǐ gè tān chī de xiǎo jiā huo | Tên ham ăn kia, |
| 3 | 怎么跑这儿来了 | zěn me pǎo zhè ér lái le | sao lại chạy ra đây thế? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
méi yǒu rén shuō tā bú shì yí gè hǎo jǐng chá[không một ai nói] [bố không phải là một cảnh sát tốt.]

HSK 6
0:03s
mà jiù mà ma dǎ dōu dǎ guò méi shì deMắng thì mắng thôi, đánh còn đánh rồi mà, không sao.

HSK 7
0:03s
jìn shān lǐ nǐ nà ge dà yī bù guǎn yòng chuān zhè ge baLên núi áo khoác của chị không ăn thua đâu, chị mặc cái này đi.

HSK 2
0:03s
zhuàng dào shén me le bù zhī dào kuài xià chēĐâm trúng cái gì rồi? Không biết ạ. Mau xuống xe.
