Cách dùng "我两颗 你一颗 都给我" (wǒ liǎng kē nǐ yī kē dōu gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我两颗 你一颗 都给我
Tôi hai viên, anh một viên. Đưa hết cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
3:59
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 扎措 子弹 | zhā cuò zǐ dàn | Trát Thố, đạn. |
| 2▶ | 我两颗 你一颗 都给我 | wǒ liǎng kē nǐ yī kē dōu gěi wǒ | Tôi hai viên, anh một viên. Đưa hết cho tôi. |
| 3 | 枪打得不准 子弹属你用得多 | qiāng dǎ dé bù zhǔn zǐ dàn shǔ nǐ yòng dé duō | Bắn thì không trúng, anh dùng đạn là nhiều nhất đấy. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
méi yǒu rén shuō tā bú shì yí gè hǎo jǐng chá[không một ai nói] [bố không phải là một cảnh sát tốt.]

HSK 6
0:03s
mà jiù mà ma dǎ dōu dǎ guò méi shì deMắng thì mắng thôi, đánh còn đánh rồi mà, không sao.

HSK 7
0:03s
jìn shān lǐ nǐ nà ge dà yī bù guǎn yòng chuān zhè ge baLên núi áo khoác của chị không ăn thua đâu, chị mặc cái này đi.

HSK 2
0:03s
zhuàng dào shén me le bù zhī dào kuài xià chēĐâm trúng cái gì rồi? Không biết ạ. Mau xuống xe.
