Cách dùng "小心一口被狼给吃掉" (xiǎo xīn yī kǒu bèi láng gěi chī diào) trong hội thoại tiếng Trung
小心一口被狼给吃掉
cẩn thận bị sói ăn thịt luôn đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:09
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下次你再乱跑 | xià cì nǐ zài luàn pǎo | Lần sau mày còn chạy lung tung, |
| 2▶ | 小心一口被狼给吃掉 | xiǎo xīn yī kǒu bèi láng gěi chī diào | cẩn thận bị sói ăn thịt luôn đấy. |
| 3 | 不对 不对 | bú duì bú duì | Không đúng, không đúng, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
méi yǒu rén shuō tā bú shì yí gè hǎo jǐng chá[không một ai nói] [bố không phải là một cảnh sát tốt.]

HSK 6
0:03s
mà jiù mà ma dǎ dōu dǎ guò méi shì deMắng thì mắng thôi, đánh còn đánh rồi mà, không sao.

HSK 7
0:03s
jìn shān lǐ nǐ nà ge dà yī bù guǎn yòng chuān zhè ge baLên núi áo khoác của chị không ăn thua đâu, chị mặc cái này đi.

HSK 2
0:03s
zhuàng dào shén me le bù zhī dào kuài xià chēĐâm trúng cái gì rồi? Không biết ạ. Mau xuống xe.
