Cách dùng "再去找嘛 还回去" (zài qù zhǎo ma hái huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
再去找嘛 还回去
Đi tìm tiếp đi, trả lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 中间的黑毛不是 耳朵两边黑毛是的 | zhōng jiān de hēi máo bú shì ěr duǒ liǎng biān hēi máo shì de | Không phải lông đen ở giữa, lông đen hai bên tai cơ. |
| 2▶ | 再去找嘛 还回去 | zài qù zhǎo ma hái huí qù | Đi tìm tiếp đi, trả lại. |
| 3 | 大婶 | dà shěn | Thím ơi, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
méi yǒu rén shuō tā bú shì yí gè hǎo jǐng chá[không một ai nói] [bố không phải là một cảnh sát tốt.]

HSK 6
0:03s
mà jiù mà ma dǎ dōu dǎ guò méi shì deMắng thì mắng thôi, đánh còn đánh rồi mà, không sao.

HSK 7
0:03s
jìn shān lǐ nǐ nà ge dà yī bù guǎn yòng chuān zhè ge baLên núi áo khoác của chị không ăn thua đâu, chị mặc cái này đi.

HSK 2
0:03s
zhuàng dào shén me le bù zhī dào kuài xià chēĐâm trúng cái gì rồi? Không biết ạ. Mau xuống xe.
