Cách dùng "吵架了 退房" (chǎo jià le tuì fáng) trong hội thoại tiếng Trung

chǎojiàle tuì退fáng

Cãi nhau rồi à Trả phòng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
19:44
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你什么意思nǐ shén me yì siÝ anh/chị là sao vậy
2吵架了 退房chǎo jià le tuì fángCãi nhau rồi à Trả phòng
3是老公还是男朋友啊 那孩子你俩的呀 什么呀shì lǎo gōng hái shì nán péng yǒu a nà hái zi nǐ liǎ de ya shén me yaLà chồng hay bạn trai vậy Đứa bé đó là con của hai người à Cái gì vậy

More Clips From Episode

Total 187 clips (Page 3 of 10)
我妈做的 就是香
HSK 4
0:03s
wǒ mā zuò de jiù shì xiāngĐồ mẹ nấu thơm thật

最近工作怎么样
HSK 3
0:03s
zuì jìn gōng zuò zěn me yàngDạo này công việc thế nào rồi

在家也摆出教授的样子来
HSK 6
0:03s
zài jiā yě bǎi chū jiào shòu de yàng zi láiỞ nhà mà cứ ra vẻ giáo sư

还能在路上想想工作的事 行了行了
HSK 3
0:03s
hái néng zài lù shàng xiǎng xiǎng gōng zuò de shì xíng le xíng leVừa đi vừa nghĩ chuyện công việc được Thôi thôi được rồi

今天就在家里住 别走了
HSK 2
0:03s
jīn tiān jiù zài jiā lǐ zhù bié zǒu leHôm nay ở lại nhà đi, đừng về nữa

跟你爸 较什么劲呀
HSK 7
0:03s
gēn nǐ bà jiào shén me jìn yaTranh cãi với bố làm gì

我也不是跟他较劲
HSK 7
0:03s
wǒ yě bú shì gēn tā jiào jìnCon không phải đang tranh cãi với bố đâu

你看看你现在在家里边 衣来伸手
HSK 1
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ xiàn zài zài jiā lǐ biān yī lái shēn shǒuNhìn xem mày bây giờ ở nhà áo có người mặc cho

你妈妈把你伺候得是 舒舒服服的
HSK 7
0:03s
nǐ mā mā bǎ nǐ cì hòu dé shì shū shū fú fú deMẹ mày chăm sóc mày sung sướng đủ đường

况且 什么叫作达到我的要求
HSK 7
0:03s
kuàng qiě shén me jiào zuò dá dào wǒ de yāo qiúHơn nữa, "đáp ứng yêu cầu của tao" là sao

对对对 我觉得您说得特别对
HSK 3
0:03s
duì duì duì wǒ jué de nín shuō dé tè bié duìĐúng đúng đúng Con thấy bố nói rất đúng

小笼包 快醒了 姐姐上班不能迟到
HSK 4
0:03s
xiǎo lóng bāo kuài xǐng le jiě jiě shàng bān bù néng chí dàoTiểu Long Bao, dậy nhanh lên Chị đi làm không được trễ đâu

太不容易了我们
HSK 3
0:03s
tài bù róng yì le wǒ menKhổ thật đấy

小笼包 这头发我们披着好不好
HSK 6
0:03s
xiǎo lóng bāo zhè tóu fà wǒ men pī zhe hǎo bù hǎoTiểu Long Bao Để tóc xõa thế này được không?

早 怎么还没好
HSK 1
0:03s
zǎo zěn me hái méi hǎoChào buổi sáng Sao chưa xong vậy?

我给她扎头发呢这
HSK 6
0:03s
wǒ gěi tā zhā tóu fà ne zhèTao đang buộc tóc cho nó đây

我是不是说错什么了
HSK 1
0:03s
wǒ shì bú shì shuō cuò shén me leTôi có nói sai điều gì không

太平洋法官 管这么宽
HSK 6
0:03s
tài píng yáng fǎ guān guǎn zhè me kuānThẩm phán Thái Bình Dương, quản rộng thế

我跟我爸也不太对付
HSK 7
0:03s
wǒ gēn wǒ bà yě bù tài duì fùTôi với bố tôi cũng chẳng hợp nhau lắm

还讨论海鲜新不新鲜的问题
HSK 5
0:03s
hái tǎo lùn hǎi xiān xīn bù xīn xiān de wèn tíChuyện hải sản tươi hay không tươi