Cách dùng "更加确定了我一直以来的认知" (gèng jiā què dìng le wǒ yì zhí yǐ lái de rèn zhī) trong hội thoại tiếng Trung
更加确定了我一直以来的认知
càng khẳng định thêm nhận thức của tôi bấy lâu nay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
zhè这
xiē些
tiān天
“Những ngày này”
LINE 0235:52
PLAYING SCENEgèng更
jiā加
què确
dìng定
le了
wǒ我
yì一
zhí直
yǐ以
lái来
de的
rèn认
zhī知
“càng khẳng định thêm nhận thức của tôi bấy lâu nay”
LINE 0335:56
zhí职
yè业
fǎ法
guān官
“Phẩm chất quan trọng nhất của một thẩm phán chuyên nghiệp”
Show Information